Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiáowěiba

Nghĩa tiếng Việt

kiêu ngạo, tự đắc

Âm Hán Việt

kiều vĩ ba

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông chim)

12 nét

Bộ: (thây người chết)

7 nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ thái độ tự mãn, coi thường người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kiều vĩ ba

Từng chữ

  • kiềulông dài ở đuôi chim; nâng lên, cất lên, ngẩng lên
  • cái đuôi; theo sau
  • bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 取得一点成绩就翘尾巴是不对的。Qǔdé yīdiǎn chéngjì jiù qiáowěiba shì bùduì de thanh 3

    Đạt được chút thành tích đã kiêu ngạo là không đúng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.