Từ vựng tiếng Trung
zuì'è

Nghĩa tiếng Việt

tội ác, ác độc

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lưới)

13 nét

Bộ: (tim, ý chí)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ tội ác, ác độc.

Câu ví dụ

  • 这个罪恶很重要Zhège 罪恶 hěn zhòngyào thanh 4

    Tội ác, ác độc này rất quan trọng

  • 他们罪恶了Tāmen 罪恶le thanh 1

    Họ đã tội ác, ác độc

  • 关于罪恶Guānyú 罪恶 thanh 1

    Về tội ác, ác độc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.