Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ hành vi phạm tội hoặc làm tính từ miêu tả tính chất xấu xa, thường đứng trước danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tội ác
Từng chữ
- 罪tộitội lỗi
- 恶ácác độc; xấu xí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tội ác, ác độc.
Câu ví dụ
- 战争给无辜的百姓带来了无尽的罪恶。
Chiến tranh đã mang lại những tội ác vô tận cho những người dân vô tội.
- 法律绝不会放过任何一个有罪恶的人。
Pháp luật tuyệt đối sẽ không bỏ qua cho bất kỳ kẻ tội ác nào.
- 贩卖毒品是一项极其严重的罪恶行径。
Buôn bán ma túy là một hành vi tội ác cực kỳ nghiêm trọng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.