Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ thực phẩm đóng hộp, thường đi kèm lượng từ cá hoặc thính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quán đầu
Từng chữ
- 罐quáncái lọ nhỏ, cái gáo múc nước
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đồ hộp
Câu ví dụ
- 货架上摆满了各种各样的水果罐头。
Trên kệ bày đầy các loại đồ hộp trái cây khác nhau.
- 露营时带上罐头食品非常方便。
Mang theo thực phẩm đóng hộp khi đi cắm trại rất tiện lợi.
- 我用开罐器打开了一盒鱼肉罐头。
Tôi đã dùng dụng cụ khui hộp để mở một hộp cá mòi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.