Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qìngzhúnánshū

Nghĩa tiếng Việt

tội ác nhiều không kể xiết

Âm Hán Việt

khánh trúc nan, nạn thư

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ phũ)

17 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

6 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

10 nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ tội ác quá nhiều, viết không hết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khánh trúc nan, nạn thư

Từng chữ

  • khánhđồ rỗng ở trong; hết nhẵn, cạn kiệt
  • trúccây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo
  • nan, nạnkhó khăn
  • thưsách; thư tín

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.