Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả cảnh sắc có nhiều màu sắc rực rỡ, hỗn loạn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tân phân
Từng chữ
- 缤tânhỗn loạn, rối loạn; nhầm lẫn
- 纷phânrối rắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHầu như luôn dùng trong thành ngữ 五彩缤纷; ít khi dùng đứng độc lập mà không có bổ nghĩa trước.
Câu ví dụ
- 秋天树叶五彩缤纷,非常美丽。
Lá cây mùa thu muôn màu rực rỡ, rất đẹp.
- 节日里街道上彩旗缤纷。
Ngày lễ phố xá cờ hoa rực rỡ đầy màu sắc.
- 这家商店里的商品缤纷多样。
Hàng hóa trong cửa hàng này đa dạng phong phú.
- 春天百花缤纷,令人心旷神怡。
Mùa xuân trăm hoa khoe sắc, lòng người thảnh thơi.
Kết hợp thường gặp
- 五彩缤纷
năm sắc rực rỡ, muôn màu
- 落英缤纷
hoa rơi tơi bời (thơ văn)
- 色彩缤纷
màu sắc rực rỡ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.