Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fèng*xì

Nghĩa tiếng Việt

Khe hở, kẽ nứt

Âm Hán Việt

phùng khích

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

13 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ khoảng trống nhỏ giữa các vật thể, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phùng khích

Từng chữ

  • phùngmay áo
  • khíchkhe hở, khoảng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 光线透过门缝隙射进来。Guāngxiàn tòuguò mén fèngxì shè jìnlái. thanh 1
  • 墙壁上出现了一道缝隙。Qiángbì shàng chūxiàn le yī dào fèngxì. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.