Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng nhiều trong y học (外科缝合) và may vá; đọc là féng hé trong ngữ cảnh động từ.
Câu ví dụ
- 医生用线缝合了他的伤口。
Bác sĩ dùng chỉ khâu lại vết thương của anh ấy.
- 这件衬衫的袖口需要重新缝合。
Manchette của chiếc áo sơ mi này cần được khâu lại.
- 手术后,医生仔细地缝合了切口。
Sau phẫu thuật, bác sĩ khâu lại vết mổ cẩn thận.
- 裂开的布料可以用针线缝合好。
Vải bị rách có thể dùng kim chỉ khâu lại.
Kết hợp thường gặp
- 缝合伤口
khâu vết thương
- 缝合切口
khâu vết mổ
- 缝合线
chỉ khâu phẫu thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.