Từ vựng tiếng Trung
féng*hé

Nghĩa tiếng Việt

Phùng hợp — khâu lại, khâu liền hai mép vải hoặc vết thương bằng chỉ. Dùng trong y học (phẫu thuật) và may vá.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

13 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng nhiều trong y học (外科缝合) và may vá; đọc là féng hé trong ngữ cảnh động từ.

Câu ví dụ

  • 医生用线缝合了他的伤口。Yīshēng yòng xiàn féng hé le tā de shāngkǒu. thanh 1

    Bác sĩ dùng chỉ khâu lại vết thương của anh ấy.

  • 这件衬衫的袖口需要重新缝合。Zhè jiàn chènshān de xiùkǒu xūyào chóngxīn féng hé. thanh 4

    Manchette của chiếc áo sơ mi này cần được khâu lại.

  • 手术后,医生仔细地缝合了切口。Shǒushù hòu, yīshēng zǐxì de féng hé le qiēkǒu. thanh 3

    Sau phẫu thuật, bác sĩ khâu lại vết mổ cẩn thận.

  • 裂开的布料可以用针线缝合好。Liè kāi de bùliào kěyǐ yòng zhēnxiàn féng hé hǎo. thanh 4

    Vải bị rách có thể dùng kim chỉ khâu lại.

Kết hợp thường gặp

  • 缝合伤口féng hé shāngkǒu thanh 2

    khâu vết thương

  • 缝合切口féng hé qiēkǒu thanh 2

    khâu vết mổ

  • féng thanh 2 thanh 2线xiàn thanh 4

    chỉ khâu phẫu thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.