Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ nghề nghiệp biên kịch hoặc làm động từ chỉ hành động viết kịch bản
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biên kịch
Từng chữ
- 编biênđan, bện, tết; sắp xếp, tổ chức; biên soạn, biên tập; đặt ra, bịa ra; sách, quyển, tập; phần (của một bộ sách)
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ: biên kịch, người viết kịch bản.
Câu ví dụ
- 他是这部电影的编剧
Anh ta là biên kịch của bộ phim này
- 编剧工作很辛苦
Việc biên kịch rất vất vả
- 这个剧本是编剧写的
Kịch bản này do biên kịch viết
- 优秀的编剧很难找
Biên kịch giỏi rất khó tìm
Kết hợp thường gặp
- 电影编剧
biên kịch phim
- 编剧工作
việc biên kịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.