Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǎn*chē

Nghĩa tiếng Việt

cáp treo, xe cáp

Âm Hán Việt

lãm xa

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ phương tiện di chuyển bằng cáp treo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lãm xa

Từng chữ

  • lãmdây cáp; dây neo thuyền, dây chão buộc thuyền; buộc thuyền bằng dây to
  • xacái xe

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, đi núi, tham quan bằng cáp treo.

Câu ví dụ

  • 我们坐缆车上山Wǒmen zuò lǎnchē shàngshān thanh 3

    Chúng ta đi cáp treo lên núi

  • 缆车很安全Lǎnchē hěn ānquán thanh 3

    Cáp treo rất an toàn

  • 缆车慢慢上升Lǎnchē màn màn shàngshēng thanh 3

    Cáp treo từ từ leo lên

  • 观光缆车Guānguāng lǎnchē thanh 1

    Cáp treo tham quan

  • 缆车票价多少Lǎnchē piàojià duōshǎo thanh 3

    Giá vé cáp treo bao nhiêu

Kết hợp thường gặp

  • 坐缆车zuò lǎnchē thanh 4

    đi cáp treo

  • 缆车站lǎnchē zhàn thanh 3

    trạm cáp treo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.