Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zōnghéyǔ

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ tổng hợp (ngôn ngữ biến hình, nơi quan hệ ngữ pháp thể hiện qua biến đổi hình thái từ)

Âm Hán Việt

tống hợp, cáp ngữ, ngứ

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (nói; lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tống hợp, cáp ngữ, ngứ

Từng chữ

  • tốngdệt lẫn lộn với nhau; hợp cả lại
  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.