Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zōnghézhēng

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng (y học), tập hợp các triệu chứng liên quan đến nhau

Âm Hán Việt

tống hợp, cáp chinh

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong y khoa để chỉ một nhóm triệu chứng bệnh lý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tống hợp, cáp chinh

Từng chữ

  • tốngdệt lẫn lộn với nhau; hợp cả lại
  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他患上了严重的慢性疲劳综合征。Tā huànshàngle yánzhòng de mànxìng píláo zōnghézhēng thanh 1

    Anh ấy mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính nghiêm trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.