Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để khích lệ sự kiên trì bền bỉ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thằng cứ mộc đoạn, đoán
Từng chữ
- 绳thằngdây thừng
- 锯cứcưa; cái cưa
- 木mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 只要坚持不懈,绳锯木断,水滴石穿。
Chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc, dây cưa gỗ cũng đứt, nước chảy đá cũng mòn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.