Từ vựng tiếng Trung
jì*fù

Nghĩa tiếng Việt

cha dượng

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

10 nét

Bộ: (cha)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Người đàn ông tái hôn với mẹ đứa trẻ.

Câu ví dụ

  • 他的继父对他很好Tā de jìfù duì tā hěn hǎo thanh 1

    Cha dượng của cậu ấy đối xử rất tốt với cậu

  • 继父和继母Jìfù hé jìmǔ thanh 4

    Cha dượng và mẹ kế

  • 称呼继父为爸爸Chēnghu jìfù wèi bàba thanh 1

    Gọi cha dượng là ba

Kết hợp thường gặp

  • 继父继母jìfù jìmǔ thanh 4

    cha dượng mẹ kế

  • 继父家庭jìfù jiātíng thanh 4

    gia đình có cha dượng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.