Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ người cha dượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kế phụ
Từng chữ
- 继kếtiếp theo, nối tiếp
- 父phụcha, bố
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgười đàn ông tái hôn với mẹ đứa trẻ.
Câu ví dụ
- 他的继父对他很好
Cha dượng của cậu ấy đối xử rất tốt với cậu
- 继父和继母
Cha dượng và mẹ kế
- 称呼继父为爸爸
Gọi cha dượng là ba
Kết hợp thường gặp
- 继父继母
cha dượng mẹ kế
- 继父家庭
gia đình có cha dượng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.