Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 招数 (zhāo shù - chiêu thức), 本领 (běn lǐng - kỹ năng). Dùng trong võ thuật, công việc.
Câu ví dụ
- 这是我的绝招
Đây là tuyệt chiêu của tôi
- 使出绝招
Dùng tuyệt chiêu
- 每一行都有绝招
Mỗi nghề đều có tuyệt chiêu riêng
- 他的绝招是速度快
Tuyệt chiêu của anh ấy là tốc độ nhanh
Kết hợp thường gặp
- 独门绝招
Tuyệt chiêu độc môn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.