Từ vựng tiếng Trung
jué*zhāo

Nghĩa tiếng Việt

mẹo hay, tuyệt chiêu, kỹ năng đặc biệt

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lụa)

9 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Synonym: 招数 (zhāo shù - chiêu thức), 本领 (běn lǐng - kỹ năng). Dùng trong võ thuật, công việc.

Câu ví dụ

  • 这是我的绝招Zhè shì wǒ de juézhāo thanh 4

    Đây là tuyệt chiêu của tôi

  • 使出绝招Shǐchū juézhāo thanh 3

    Dùng tuyệt chiêu

  • 每一行都有绝招Měi yī háng dōu yǒu juézhāo thanh 3

    Mỗi nghề đều có tuyệt chiêu riêng

  • 他的绝招是速度快Tā de juézhāo shì sùdù kuài thanh 1

    Tuyệt chiêu của anh ấy là tốc độ nhanh

Kết hợp thường gặp

  • 独门绝招dúmén juézhāo thanh 2

    Tuyệt chiêu độc môn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.