Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ phương pháp hoặc kỹ năng độc đáo để giải quyết vấn đề, thường đi với động từ tung ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyệt chiêu
Từng chữ
- 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
- 招chiêumời; vẫy tay gọi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 招数 (zhāo shù - chiêu thức), 本领 (běn lǐng - kỹ năng). Dùng trong võ thuật, công việc.
Câu ví dụ
- 这是我的绝招
Đây là tuyệt chiêu của tôi
- 使出绝招
Dùng tuyệt chiêu
- 每一行都有绝招
Mỗi nghề đều có tuyệt chiêu riêng
- 他的绝招是速度快
Tuyệt chiêu của anh ấy là tốc độ nhanh
Kết hợp thường gặp
- 独门绝招
Tuyệt chiêu độc môn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.