Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tích cực và ngưỡng mộ; 独门绝技 nhấn mạnh thêm tính độc đáo không ai có.
Câu ví dụ
- 他的绝技是用脚作画。
Tuyệt kỹ của anh ấy là vẽ tranh bằng chân.
- 这位杂技演员的绝技令人叹服。
Tuyệt kỹ của diễn viên xiếc này khiến người ta phải thán phục.
- 老师傅将一生的绝技传给了徒弟。
Người thầy già đã truyền lại tuyệt kỹ cả đời cho học trò.
- 这道菜是厨师的绝技,外面很难吃到。
Món ăn này là tuyệt kỹ của đầu bếp, rất khó ăn ở nơi khác.
Kết hợp thường gặp
- 展示绝技
trình diễn tuyệt kỹ
- 传授绝技
truyền dạy tuyệt kỹ
- 独门绝技
tuyệt kỹ độc môn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.