Từ vựng tiếng Trung
huì*huà

Nghĩa tiếng Việt

hội họa; nghệ thuật vẽ tranh; bức tranh (danh từ hoặc động từ)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chỉ, sợi)

11 nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

绘画 có thể dùng như danh từ (bức tranh) hoặc động từ (vẽ tranh). Trang trọng hơn 画画 (huà huà — vẽ tranh, thông tục). Trong tiếng Việt, 'hội họa' (Hán-Việt trực tiếp) gần nghĩa nhất.

Câu ví dụ

  • 她从小就喜欢绘画Tā cóng xiǎo jiù xǐhuān huìhuà thanh 1

    Từ nhỏ cô ấy đã thích vẽ tranh

  • 这幅绘画挂在博物馆里Zhè fú huìhuà guà zài bówùguǎn lǐ thanh 4

    Bức tranh này được treo trong bảo tàng

  • 绘画是一种表达情感的方式Huìhuà shì yī zhǒng biǎodá qínggǎn de fāngshì thanh 4

    Hội họa là một cách thể hiện cảm xúc

  • 他学习绘画已经十年了Tā xuéxí huìhuà yǐjīng shí nián le thanh 1

    Anh ấy đã học vẽ tranh được mười năm rồi

Kết hợp thường gặp

  • 绘画作品huìhuà zuòpǐn thanh 4

    tác phẩm hội họa

  • 绘画技法huìhuà jìfǎ thanh 4

    kỹ pháp hội họa

  • 数字绘画shùzì huìhuà thanh 4

    vẽ tranh kỹ thuật số

  • 绘画课huìhuà kè thanh 4

    lớp học vẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.