Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ ngành nghệ thuật vẽ tranh hoặc làm động từ chỉ hành động vẽ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hội họa
Từng chữ
- 绘hộivẽ
- 画họavẽ; bức tranh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa绘画 có thể dùng như danh từ (bức tranh) hoặc động từ (vẽ tranh). Trang trọng hơn 画画 (huà huà — vẽ tranh, thông tục). Trong tiếng Việt, 'hội họa' (Hán-Việt trực tiếp) gần nghĩa nhất.
Câu ví dụ
- 她从小就喜欢绘画
Từ nhỏ cô ấy đã thích vẽ tranh
- 这幅绘画挂在博物馆里
Bức tranh này được treo trong bảo tàng
- 绘画是一种表达情感的方式
Hội họa là một cách thể hiện cảm xúc
- 他学习绘画已经十年了
Anh ấy đã học vẽ tranh được mười năm rồi
Kết hợp thường gặp
- 绘画作品
tác phẩm hội họa
- 绘画技法
kỹ pháp hội họa
- 数字绘画
vẽ tranh kỹ thuật số
- 绘画课
lớp học vẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.