Từ vựng tiếng Trung
jīng*wěi

Nghĩa tiếng Việt

Kinh vĩ (kinh-vĩ): kinh độ và vĩ độ — hệ toạ độ địa lý; hoặc nghĩa rộng: sợi dọc và sợi ngang trong dệt vải, ý chỉ cơ cấu, hệ thống.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong địa lý: 经纬 = kinh độ (经度) và vĩ độ (纬度); trong dệt: 经 = sợi dọc, 纬 = sợi ngang; nghĩa bóng: cơ cấu, tổ chức.

Câu ví dụ

  • 经纬仪是测量经纬度的专业仪器。Jīngwěiyí shì cèliáng jīngwěidù de zhuānyè yíqì. thanh 1

    Kinh vĩ nghi là thiết bị chuyên đo kinh vĩ độ.

  • 用经纬坐标可以精确定位任何地点。Yòng jīngwěi zuòbiāo kěyǐ jīngquè dìngwèi rènhé dìdiǎn. thanh 4

    Dùng toạ độ kinh vĩ có thể xác định chính xác bất kỳ địa điểm nào.

  • 他对这座城市的经纬了如指掌。Tā duì zhè zuò chéngshì de jīngwěi liǎo rú zhǐ zhǎng. thanh 1

    Anh ấy nắm rõ kinh vĩ (cơ cấu) của thành phố này như lòng bàn tay.

  • 经纬交织,构成了这块精美的织物。Jīngwěi jiāozhī, gòuchéng le zhè kuài jīngměi de zhīwù. thanh 1

    Sợi dọc sợi ngang đan xen tạo nên tấm vải tinh xảo này.

Kết hợp thường gặp

  • 经纬度jīngwěidù thanh 1

    kinh độ và vĩ độ

  • 经纬仪jīngwěiyí thanh 1

    máy đo kinh vĩ

  • 经纬交织jīngwěi jiāozhī thanh 1

    kinh vĩ đan xen

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.