Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīngjìwēijī

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng kinh tế

Âm Hán Việt

kinh tế, tể nguy cơ

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ tình trạng suy thoái nghiêm trọng của nền kinh tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kinh tế, tể nguy cơ

Từng chữ

  • kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
  • tế, tểgiúp đỡ
  • nguycao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)
  • công việc; máy móc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那次经济危机导致许多企业倒闭。nà cì jīngjìwēijī dǎozhì xǔduō qǐyè dǎobì thanh 4

    Cuộc khủng hoảng kinh tế đó đã dẫn đến nhiều doanh nghiệp phá sản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.