Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xìjūn细
zhànjì菌

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân chiến tranh vi khuẩn

Âm Hán Việt

tế khuẩn chiến tễ

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

11 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ quân sự chỉ vũ khí sinh học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tế khuẩn chiến tễ

Từng chữ

  • 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn
  • 菌khuẩncây nấm; vi khuẩn
  • 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • 剂tễdo nhiều thứ hợp thành; thuốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.