Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng nhiều trong hội họa, thiết kế và mô tả vóc dáng; không thay thế được 线段 (đoạn thẳng) trong toán học.
Câu ví dụ
- 这幅画的线条很流畅。
Các đường nét của bức tranh này rất mượt mà.
- 她身材的线条非常优美。
Đường cong hình thể của cô ấy rất uyển nhã.
- 建筑师设计了简洁的线条。
Kiến trúc sư thiết kế những đường nét đơn giản, gọn gàng.
- 这个字体的线条粗细不一。
Nét chữ của font này có độ dày mỏng không đều nhau.
Kết hợp thường gặp
- 流畅的线条
đường nét mượt mà
- 简洁线条
đường nét đơn giản
- 身体线条
đường cong cơ thể
- 线条感
cảm giác đường nét
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.