Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong hội họa, điêu khắc hoặc miêu tả vóc dáng cơ thể con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyến điều
Từng chữ
- 线tuyếnđường, tia
- 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng nhiều trong hội họa, thiết kế và mô tả vóc dáng; không thay thế được 线段 (đoạn thẳng) trong toán học.
Câu ví dụ
- 这幅画的线条很流畅。
Các đường nét của bức tranh này rất mượt mà.
- 她身材的线条非常优美。
Đường cong hình thể của cô ấy rất uyển nhã.
- 建筑师设计了简洁的线条。
Kiến trúc sư thiết kế những đường nét đơn giản, gọn gàng.
- 这个字体的线条粗细不一。
Nét chữ của font này có độ dày mỏng không đều nhau.
Kết hợp thường gặp
- 流畅的线条
đường nét mượt mà
- 简洁线条
đường nét đơn giản
- 身体线条
đường cong cơ thể
- 线条感
cảm giác đường nét
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.