Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giao tiếp hàng ngày khi gặp điều khó hiểu, không rõ lý do.
Câu ví dụ
- 他没来,我很纳闷
Anh ấy không đến, tôi rất thắc mắc
- 对于他的决定,我感到很纳闷
Đối với quyết định của anh ấy, tôi cảm thấy rất khó hiểu
- 纳闷他为什么不回消息
Thắc mắc tại sao anh ấy không trả lời tin nhắn
Kết hợp thường gặp
- 感到纳闷
cảm thấy thắc mắc
- 很纳闷
rất khó hiểu
- 纳闷的是
điều thắc mắc là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.