Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ địa lý, chỉ đường ngang đo vị trí Bắc - Nam trên Trái Đất. '经纬度' (kinh vĩ độ) là tọa độ địa lý đầy đủ.
Câu ví dụ
- 北京的纬度是北纬40度
Vĩ độ của Bắc Kinh là vĩ độ 40 độ Bắc
- 这个城市纬度很高
Thành phố này vĩ độ rất cao
- 低纬度地区
Vùng vĩ độ thấp
- 纬度和经度
Vĩ độ và kinh độ
- 这条线代表纬度
Đường này đại diện vĩ độ
Kết hợp thường gặp
- 北纬
vĩ độ Bắc
- 南纬
vĩ độ Nam
- 纬度线
đường vĩ độ
- 高纬度
vĩ độ cao
- 低纬度
vĩ độ thấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.