Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa注意: 纪录片 (phim tài liệu) viết 纪录, khác với 纪录 (kỷ lục thể thao) — cùng phát âm jìlù nhưng nghĩa khác nhau; cần phân biệt khi viết.
Câu ví dụ
- 这部纪录片获得了奥斯卡最佳纪录片奖。
Bộ phim tài liệu này đã giành giải Oscar phim tài liệu hay nhất.
- 他喜欢看关于自然界的纪录片。
Anh ấy thích xem phim tài liệu về thế giới tự nhiên.
- 导演花了三年时间拍摄这部纪录片。
Đạo diễn mất ba năm để quay bộ phim tài liệu này.
- 这部纪录片真实记录了贫困地区的生活。
Bộ phim tài liệu này ghi lại chân thực cuộc sống ở vùng nghèo.
Kết hợp thường gặp
- 拍纪录片
quay phim tài liệu
- 自然纪录片
phim tài liệu thiên nhiên
- 历史纪录片
phim tài liệu lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.