Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ rượu vang đỏ, thường dùng trong bữa tối hoặc tiệc tùng.
Câu ví dụ
- 这瓶红酒很贵。
Chai rượu vang này rất đắt.
- 法国的红酒很有名。
Rượu vang Pháp rất nổi tiếng.
- 晚餐我们喝了一杯红酒。
Bữa tối chúng tôi đã uống một ly rượu vang.
Kết hợp thường gặp
- 喝红酒
uống rượu vang
- 红酒杯
ly rượu vang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.