Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc sự việc để biểu thị sự quấy rầy, bám riết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
củ triền
Từng chữ
- 纠củdây chập ba lần; thu lại, gộp lại
- 缠triềnquấn, vấn, buộc, bó quanh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纠缠 dùng cho cả tình huống vật lý (dây bị xoắn) lẫn tình huống trừu tượng (quấy rầy, tranh chấp); thường mang sắc thái tiêu cực, dai dẳng không dứt.
Câu ví dụ
- 他纠缠了她很久,让她感到很烦恼。
Anh ta quấy rầy cô ấy rất lâu, khiến cô rất phiền lòng.
- 这件案子牵涉多方,错综纠缠。
Vụ án này liên quan nhiều bên, rắc rối chằng chéo.
- 不要纠缠过去的失败,向前看吧。
Đừng để tâm đến những thất bại trong quá khứ, hãy nhìn về phía trước.
- 两人为了遗产问题纠缠多年。
Hai người tranh chấp vấn đề thừa kế đã nhiều năm.
Kết hợp thường gặp
- 纠缠不清
vướng víu không rõ ràng, rắc rối không tháo gỡ được
- 无谓纠缠
vướng bận vô ích
- 感情纠缠
vướng bận về tình cảm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.