Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phồn vinh
Câu ví dụ
- 这是繁荣
Đây là phồn vinh
- 我喜欢繁荣
Tôi thích 繁荣
- 有繁荣
Có 繁荣
- 没有繁荣
Không có 繁荣
Kết hợp thường gặp
- 很繁荣
很 繁荣
- 非常繁荣
非常 繁荣
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.