Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả nền kinh tế hoặc động từ mang nghĩa làm cho phát triển
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phồn vinh
Từng chữ
- 繁phồnnhiều, đông; sinh, đẻ
- 荣vinhvinh, vinh dự, vinh hoa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phồn vinh
Câu ví dụ
- 改革开放使国家的经济更加繁荣。
Cải cách mở cửa giúp nền kinh tế đất nước ngày càng phồn vinh.
- 这座城市呈现出一派繁荣的景象。
Thành phố này hiện ra một cảnh tượng vô cùng phồn vinh.
- 只有社会稳定,文化才能繁荣发展。
Chỉ khi xã hội ổn định thì văn hóa mới có thể phát triển phồn vinh.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.