Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa絮叨 thường dùng cho người lớn tuổi hay nhắc nhở con cháu; không hoàn toàn tiêu cực — đôi khi hàm ý yêu thương lo lắng; đồng nghĩa 唠叨 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 妈妈总是絮叨让我早点回家。
Mẹ lúc nào cũng lải nhải bảo tôi về nhà sớm.
- 他絮叨了半个小时,说的都是同一件事。
Anh ấy nói dai nửa tiếng đồng hồ, toàn chuyện như nhau.
- 老人絮叨个不停,孩子们都不耐烦了。
Người già lải nhải mãi không thôi, lũ trẻ đã mất kiên nhẫn rồi.
- 别絮叨了,直接告诉我结果吧。
Thôi đừng vòng vo nữa, nói thẳng kết quả cho tôi đi.
Kết hợp thường gặp
- 絮叨个不停
lải nhải mãi không thôi
- 唠唠絮叨
nói dai dòng lê thê
- 絮絮叨叨
lải nhải, dài dòng (biến thể tăng cường)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.