Từ vựng tiếng Trung
xù*dao

Nghĩa tiếng Việt

Nhứ đao — nói dai dòng, lải nhải, cứ lặp đi lặp lại một chuyện; thường mang sắc thái khó chịu.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

12 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

絮叨 thường dùng cho người lớn tuổi hay nhắc nhở con cháu; không hoàn toàn tiêu cực — đôi khi hàm ý yêu thương lo lắng; đồng nghĩa 唠叨 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 妈妈总是絮叨让我早点回家。Māma zǒngshì xùdao ràng wǒ zǎodiǎn huíjiā. thanh 1

    Mẹ lúc nào cũng lải nhải bảo tôi về nhà sớm.

  • 他絮叨了半个小时,说的都是同一件事。Tā xùdao le bàn gè xiǎoshí, shuō de dōu shì tóng yī jiàn shì. thanh 1

    Anh ấy nói dai nửa tiếng đồng hồ, toàn chuyện như nhau.

  • 老人絮叨个不停,孩子们都不耐烦了。Lǎorén xùdao gè bù tíng, háizimen dōu bú nàifán le. thanh 3

    Người già lải nhải mãi không thôi, lũ trẻ đã mất kiên nhẫn rồi.

  • 别絮叨了,直接告诉我结果吧。Bié xùdao le, zhíjiē gàosù wǒ jiéguǒ ba. thanh 2

    Thôi đừng vòng vo nữa, nói thẳng kết quả cho tôi đi.

Kết hợp thường gặp

  • 絮叨个不停xùdao gè bù tíng thanh 4

    lải nhải mãi không thôi

  • 唠唠絮叨láolao xùdao thanh 2

    nói dai dòng lê thê

  • 絮絮叨叨xùxu dāodāo thanh 4

    lải nhải, dài dòng (biến thể tăng cường)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.