Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
xù*dao

Nghĩa tiếng Việt

Nhứ đao — nói dai dòng, lải nhải, cứ lặp đi lặp lại một chuyện; thường mang sắc thái khó chịu.

Âm Hán Việt

nhứ đao, thao

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

12 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ miêu tả tính cách hoặc hành động nói năng lặp đi lặp lại gây phiền phức

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhứ đao, thao

Từng chữ

  • nhứsợi bông; may (áo); hoa nhẹ như bông và bay được
  • đao, thaochịu ơn người khác

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

絮叨 thường dùng cho người lớn tuổi hay nhắc nhở con cháu; không hoàn toàn tiêu cực — đôi khi hàm ý yêu thương lo lắng; đồng nghĩa 唠叨 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 妈妈总是絮叨让我早点回家。Māma zǒngshì xùdao ràng wǒ zǎodiǎn huíjiā. thanh 1

    Mẹ lúc nào cũng lải nhải bảo tôi về nhà sớm.

  • 他絮叨了半个小时,说的都是同一件事。Tā xùdao le bàn gè xiǎoshí, shuō de dōu shì tóng yī jiàn shì. thanh 1

    Anh ấy nói dai nửa tiếng đồng hồ, toàn chuyện như nhau.

  • 老人絮叨个不停,孩子们都不耐烦了。Lǎorén xùdao gè bù tíng, háizimen dōu bú nàifán le. thanh 3

    Người già lải nhải mãi không thôi, lũ trẻ đã mất kiên nhẫn rồi.

  • 别絮叨了,直接告诉我结果吧。Bié xùdao le, zhíjiē gàosù wǒ jiéguǒ ba. thanh 2

    Thôi đừng vòng vo nữa, nói thẳng kết quả cho tôi đi.

Kết hợp thường gặp

  • 絮叨个不停xùdao gè bù tíng thanh 4

    lải nhải mãi không thôi

  • 唠唠絮叨láolao xùdao thanh 2

    nói dai dòng lê thê

  • 絮絮叨叨xùxu dāodāo thanh 4

    lải nhải, dài dòng (biến thể tăng cường)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.