Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
lěinián

Nghĩa tiếng Việt

nhiều năm, qua nhiều năm

Âm Hán Việt

lụy, luy, lũy niên

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài nhiều năm

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

lụy, luy, lũy niên

Từng chữ

  • lụy, luy, lũyxếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần
  • niênnăm; tuổi; được mùa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他累年在外工作。tā lěinián zài wài gōngzuò thanh 1

    Anh ấy làm việc ở bên ngoài nhiều năm nay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.