Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh, pháp lý để chỉ việc yêu cầu bồi thường thiệt hại. Thường dùng với bảo hiểm, vận tải, thương mại.
Câu ví dụ
- 向保险公司索赔
Yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường
- 索赔金额
Số tiền bồi thường
- 提出索赔
Đưa ra yêu cầu bồi thường
- 索赔成功
Yêu cầu bồi thường thành công
- 无法索赔
Không thể yêu cầu bồi thường
Kết hợp thường gặp
- 保险索赔
bồi thường bảo hiểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.