Từ vựng tiếng Trung
suǒ*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

Sách thủ — đòi hỏi, yêu cầu lấy; thường mang hàm ý đòi hỏi một chiều hoặc vô lý, trái với 给予 (cho).

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi chỉ)

10 nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

索取 thường mang hàm ý tiêu cực (đòi hỏi, vơ vét); trái với 给予 (cho, cống hiến); trong văn hành chính đôi khi dùng theo nghĩa trung lập (yêu cầu cung cấp thông tin).

Câu ví dụ

  • 他只知道索取,从不愿意付出。Tā zhǐ zhīdào suǒqǔ, cóng bú yuànyì fùchū. thanh 1

    Anh ta chỉ biết đòi hỏi, chưa bao giờ chịu cho đi.

  • 公司不应向员工索取不合理的费用。Gōngsī bù yīng xiàng yuángōng suǒqǔ bù hélǐ de fèiyòng. thanh 1

    Công ty không nên đòi hỏi nhân viên những khoản phí bất hợp lý.

  • 索取更多信息请拨打客服热线。Suǒqǔ gèng duō xìnxī qǐng bōdǎ kèfú rèxiàn. thanh 3

    Để yêu cầu thêm thông tin, vui lòng gọi đường dây hỗ trợ khách hàng.

  • 他向政府索取赔偿,最终获得了补偿。Tā xiàng zhèngfǔ suǒqǔ péicháng, zuìzhōng huòdé le bǔcháng. thanh 1

    Anh ấy yêu cầu chính phủ bồi thường và cuối cùng đã nhận được.

Kết hợp thường gặp

  • 索取贿赂suǒqǔ huìlù thanh 3

    đòi hối lộ, nhận hối lộ

  • 索取赔偿suǒqǔ péicháng thanh 3

    đòi bồi thường

  • 无偿索取wúcháng suǒqǔ thanh 2

    đòi hỏi mà không đánh đổi gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.