Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa索取 thường mang hàm ý tiêu cực (đòi hỏi, vơ vét); trái với 给予 (cho, cống hiến); trong văn hành chính đôi khi dùng theo nghĩa trung lập (yêu cầu cung cấp thông tin).
Câu ví dụ
- 他只知道索取,从不愿意付出。
Anh ta chỉ biết đòi hỏi, chưa bao giờ chịu cho đi.
- 公司不应向员工索取不合理的费用。
Công ty không nên đòi hỏi nhân viên những khoản phí bất hợp lý.
- 索取更多信息请拨打客服热线。
Để yêu cầu thêm thông tin, vui lòng gọi đường dây hỗ trợ khách hàng.
- 他向政府索取赔偿,最终获得了补偿。
Anh ấy yêu cầu chính phủ bồi thường và cuối cùng đã nhận được.
Kết hợp thường gặp
- 索取贿赂
đòi hối lộ, nhận hối lộ
- 索取赔偿
đòi bồi thường
- 无偿索取
đòi hỏi mà không đánh đổi gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.