Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ chế độ ăn hoặc làm động từ chỉ hành vi ăn chay
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tố thực
Từng chữ
- 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất
- 食thựcăn; đồ ăn; lộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĂn chay (không thịt). Có thể chia: 纯素 (chay thuần túy), 蛋奶素 (chay nhưng trứng sữa). Hán-Việt ' tố thực' (hiện dùng 'ăn chay').
Câu ví dụ
- 他开始吃素食
Anh bắt đầu ăn chay
- 这家餐厅有素食
Nhà hàng này có đồ chay
- 坚持素食
kiên trì ăn chay
- 素食主义者
người ăn chay
Kết hợp thường gặp
- 吃素食
ăn chay
- 素食餐厅
nhà hàng chay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.