Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĂn chay (không thịt). Có thể chia: 纯素 (chay thuần túy), 蛋奶素 (chay nhưng trứng sữa). Hán-Việt ' tố thực' (hiện dùng 'ăn chay').
Câu ví dụ
- 他开始吃素食
Anh bắt đầu ăn chay
- 这家餐厅有素食
Nhà hàng này có đồ chay
- 坚持素食
kiên trì ăn chay
- 素食主义者
người ăn chay
Kết hợp thường gặp
- 吃素食
ăn chay
- 素食餐厅
nhà hàng chay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.