Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ này thường dùng để chỉ phương pháp canh tác nông nghiệp tỉ mỉ hoặc ẩn dụ cho việc làm việc gì đó rất cẩn thận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tinh canh tế tác, tá
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 耕canhcày ruộng
- 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn
- 作tác, tálàm, tạo nên
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 农民们精耕细作,确保了粮食丰收。
Người nông dân canh tác kỹ lưỡng, đảm bảo mùa màng bội thu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.