Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mǐlì

Nghĩa tiếng Việt

hạt gạo

Âm Hán Việt

mễ lạp

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

6 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ từng hạt gạo riêng lẻ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mễ lạp

Từng chữ

  • mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
  • lạphạt gạo, hạt thóc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 碗里剩下一颗米粒。wǎnlǐ shèngxià yī kē mǐlì thanh 3

    Trong bát còn sót lại một hạt gạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.