Từ vựng tiếng Trung
guǎn*xiá

Nghĩa tiếng Việt

quản lý, thẩm quyền, quyền hạn

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre, trúc)

14 nét

Bộ: (xe)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính để chỉ thẩm quyền, quyền hạn quản lý. Syn: 管理 (quản lý), 统治 (cai trị).

Câu ví dụ

  • 这个地区归警察管辖Zhège dìqū guī jǐngchá guǎnxiá thanh 4

    Vùng này thuộc thẩm quyền cảnh sát

  • 法院对本案有管辖权Fǎyuàn duì běn àn yǒu guǎnxiáquán thanh 3

    Tòa án có thẩm quyền đối với vụ này

  • 这不在我的管辖范围内Zhè bù zài wǒ de guǎnxiá fànwéi nèi thanh 4

    Điều này không trong phạm vi thẩm quyền của tôi

  • 街道办事处管辖这个小区Jiēdào bànmàn chǔ guǎnxiá zhège xiǎoqū thanh 1

    Văn phòng đường phố quản lý khu dân cư này

Kết hợp thường gặp

  • 管辖权guǎnxiáquán thanh 3

    thẩm quyền

  • 管辖范围guǎnxiá fànwéi thanh 3

    phạm vi quản lý

  • 管辖地区guǎnxiá dìqū thanh 3

    vùng quản lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.