Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính để chỉ thẩm quyền, quyền hạn quản lý. Syn: 管理 (quản lý), 统治 (cai trị).
Câu ví dụ
- 这个地区归警察管辖
Vùng này thuộc thẩm quyền cảnh sát
- 法院对本案有管辖权
Tòa án có thẩm quyền đối với vụ này
- 这不在我的管辖范围内
Điều này không trong phạm vi thẩm quyền của tôi
- 街道办事处管辖这个小区
Văn phòng đường phố quản lý khu dân cư này
Kết hợp thường gặp
- 管辖权
thẩm quyền
- 管辖范围
phạm vi quản lý
- 管辖地区
vùng quản lý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.