Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ tên viết tắt hoặc động từ mang ý nghĩa gọi tắt là
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giản xưng
Từng chữ
- 简giảnlược bớt, đơn giản hoá; thẻ tre để viết
- 称xưnggọi bằng, gọi là, xưng là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi giới thiệu tên viết tắt của tổ chức, địa danh, thương hiệu.
Câu ví dụ
- 简称KFC
Gọi tắt là KFC
- 这个国家的简称是什么?
Tên viết tắt của nước này là gì?
- 可以简称这个
Có thể gọi tắt cái này
Kết hợp thường gặp
- 简称的
viết tắt (đuôi tính từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.