Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các dự án, hoạt động lớn cần chuẩn bị trước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trù hoạch
Từng chữ
- 筹trùthẻ tre, que; tính toán trước, trù tính
- 划hoạchchèo thuyền
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án, sự kiện cần chuẩn bị kỹ.
Câu ví dụ
- 他们正在筹划明年的项目。
Họ đang lên kế hoạch cho dự án năm sau.
- 这次活动需要周密筹划。
Hoạt động lần này cần chuẩn bị kỹ lưỡng.
- 老板筹划扩大公司规模。
Sếp đang tính toán mở rộng quy mô công ty.
- 我们筹划了一个惊喜派对。
Chúng tôi đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ.
Kết hợp thường gặp
- 筹划方案
kế hoạch chuẩn bị
- 精心筹划
chuẩn bị kỹ lưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.