Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīnpílìjìn

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức, mệt lử

Âm Hán Việt

cân bì lực tận, tẫn

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

10 nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bộ: (thây người chết)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi sau khi làm việc nặng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cân bì lực tận, tẫn

Từng chữ

  • cângân (thớ thịt)
  • mỏi mệt, mệt nhọc
  • lựcsức lực
  • tận, tẫnhết, cạn, xong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 跑完马拉松,他已经筋疲力尽了。pǎowán mǎlāsōng, tā yǐjīng jīnpílìjìn le thanh 3

    Chạy xong marathon, anh ấy đã kiệt sức rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.