Từ vựng tiếng Trung
kū*long

Nghĩa tiếng Việt

Quật long — cái lỗ thủng, hố hõm; nghĩa bóng chỉ khoản thâm hụt tài chính, nợ nần chưa trả được. Đây là từ khẩu ngữ mang màu sắc sinh động.

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, động)

13 nét

Bộ: (hang, động)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ khẩu ngữ sinh động; 窟窿 (kū long, long đọc nhẹ) thường xuất hiện trong ngữ cảnh nợ nần, thâm hụt ngân sách. Phân biệt với 漏洞 (lậu động — kẽ hở, lỗ hổng hệ thống/pháp lý).

Câu ví dụ

  • 墙上有个窟窿,需要修补一下。Qiáng shang yǒu gè kūlong, xūyào xiūbǔ yīxià. thanh 2

    Trên tường có một lỗ thủng, cần vá lại.

  • 他欠了一屁股债,窟窿越来越大。Tā qiàn le yī pìgǔ zhài, kūlong yuèláiyuè dà. thanh 1

    Anh ta nợ đầm đìa, lỗ hổng tài chính ngày càng lớn.

  • 公司财务出现了大窟窿,急需填补。Gōngsī cáiwù chūxiàn le dà kūlong, jí xū tiánbǔ. thanh 1

    Tài chính công ty xuất hiện khoản thâm hụt lớn, cần bù đắp gấp.

  • 老鼠在仓库的地板上打了个窟窿。Lǎoshǔ zài cāngkù de dìbǎn shang dǎ le gè kūlong. thanh 3

    Con chuột đục một cái lỗ trên sàn nhà kho.

Kết hợp thường gặp

  • 填窟窿tián kūlong thanh 2

    bù lỗ, lấp lỗ hổng

  • 财务窟窿cáiwù kūlong thanh 2

    lỗ hổng tài chính

  • 打窟窿dǎ kūlong thanh 3

    đục lỗ

  • 窟窿越来越大kūlong yuèláiyuè dà thanh 1

    lỗ ngày càng lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.