Từ vựng tiếng Trung
chuāng*tái

Nghĩa tiếng Việt

bệ cửa sổ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, lỗ)

11 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Bệ cửa sổ, phần nhô ra để đặt đồ hoặc trồng hoa.

Câu ví dụ

  • 猫趴在窗台上睡觉。Māo pā zài chuāngtái shàng shuìjiào. thanh 1

    Con mèo nằm ngủ trên bệ cửa sổ.

  • 窗台上放着一盆花。Chuāngtái shàng fàngzhe yī pén huā. thanh 1

    Trên bệ cửa sổ đặt một chậu hoa.

  • 我坐在窗台上看书。Wǒ zuò zài chuāngtái shàng kànshū. thanh 3

    Tôi ngồi trên bệ cửa sổ đọc sách.

Kết hợp thường gặp

  • 窗台上 thanh 5
  • 窗台花 thanh 5
  • 打扫窗台 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.