Từ vựng tiếng Trung
qiè*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

Thiết thủ — lén lút lấy, trộm cắp; thường dùng cho các hành vi chiếm đoạt không chính đáng như đánh cắp thông tin, quyền lực, hoặc tài sản. Sắc thái nghiêm trọng hơn 偷.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, động)

9 nét

Bộ: (lại nữa, lại thêm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn pháp lý, an ninh mạng, chính trị. Mang sắc thái nghiêm trọng, chính thức hơn 偷 (trộm thông thường). Phân biệt với 侵占 (xâm chiếm) và 盗窃 (trộm cắp chung).

Câu ví dụ

  • 黑客窃取了大量用户数据。Hēikè qièqǔ le dàliàng yònghù shùjù. thanh 1

    Hacker đã đánh cắp lượng lớn dữ liệu người dùng.

  • 他被指控窃取公司机密。Tā bèi zhǐkòng qièqǔ gōngsī jīmì. thanh 1

    Anh ta bị cáo buộc đánh cắp bí mật công ty.

  • 窃取他人劳动成果是不道德的行为。Qièqǔ tārén láodòng chéngguǒ shì bú dàodé de xíngwéi. thanh 4

    Chiếm đoạt thành quả lao động của người khác là hành vi phi đạo đức.

  • 间谍被捕时正试图窃取军事情报。Jiàndié bèi bǔ shí zhèng shìtú qièqǔ jūnshì qíngbào. thanh 4

    Gián điệp bị bắt khi đang cố đánh cắp thông tin tình báo quân sự.

Kết hợp thường gặp

  • 窃取数据qièqǔ shùjù thanh 4

    đánh cắp dữ liệu

  • 窃取机密qièqǔ jīmì thanh 4

    đánh cắp bí mật

  • 窃取信息qièqǔ xìnxī thanh 4

    đánh cắp thông tin

  • 窃取成果qièqǔ chéngguǒ thanh 4

    chiếm đoạt thành quả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.