Từ vựng tiếng Trung
kòng*xián

Nghĩa tiếng Việt

thời gian rảnh

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, động)

8 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: thời gian rảnh

Câu ví dụ

  • 这是空闲Zhè shì 空闲 thanh 4

    Đây là thời gian rảnh

  • 我喜欢空闲Wǒ xǐhuān 空闲 thanh 3

    Tôi thích 空闲

  • 有空闲Yǒu 空闲 thanh 3

    Có 空闲

  • 没有空闲Méiyǒu 空闲 thanh 2

    Không có 空闲

Kết hợp thường gặp

  • 很空闲很 空闲 thanh 5

    很 空闲

  • 非常空闲非常 空闲 thanh 5

    非常 空闲

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.