Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thời gian rảnh
Câu ví dụ
- 这是空闲
Đây là thời gian rảnh
- 我喜欢空闲
Tôi thích 空闲
- 有空闲
Có 空闲
- 没有空闲
Không có 空闲
Kết hợp thường gặp
- 很空闲
很 空闲
- 非常空闲
非常 空闲
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.