Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qióngzhuībùshě

Nghĩa tiếng Việt

đuổi theo không rời, truy đuổi đến cùng

Âm Hán Việt

cùng truy bất xá, xả

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

7 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (cái lưỡi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả hành động quyết liệt trong việc đuổi bắt hoặc hỏi han

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cùng truy bất xá, xả

Từng chữ

  • cùngcuối, hết
  • truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
  • bấtkhông, chẳng
  • xá, xảquán trọ; nghỉ trọ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 记者们穷追不舍,问个不停。Jìzhěmen qióngzhuībùshě, wèn gè bùtíng thanh 4

    Các phóng viên truy đuổi không buông, hỏi không ngừng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.