Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Mù*sī*lín

Nghĩa tiếng Việt

người theo đạo Hồi

Âm Hán Việt

mục tư lâm

3 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

16 nét

Bộ: (cái búa)

12 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ người, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mục tư lâm

Từng chữ

  • mụchoà mục; hàng mục (hàng bên phải)
  • tách ra, tẽ ra; ấy, đó
  • lâmrừng cây

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

Tôn giáo - chỉ người theo đạo Hồi. Cần viết đúng và tôn trọng.

Câu ví dụ

  • 穆斯林世界Mùsīlín shìjiè thanh 4

    Thế giới Hồi giáo

  • 虔诚的穆斯林Qiánchéng de mùsīlín thanh 2

    Người Hồi giáo sùng đạo

  • 穆斯林国家Mùsīlín guójiā thanh 4

    Nước theo đạo Hồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.