Từ vựng tiếng Trung
dào*cǎo

Nghĩa tiếng Việt

rơm lúa, thân rơm sau thu hoạch

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

15 nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ thân rơm lúa sau khi thu hoạch. Trong thành ngữ '救命稻草', ám chỉ hy vọng cuối cùng khi tuyệt vọng. 稻草人 là bù nhìn.

Câu ví dụ

  • 田里有很多稻草Tián lǐ yǒu hěnduō dàocǎo thanh 2

    Trong đồng có nhiều rơm lúa

  • 抓住救命稻草Zhuāzhù jiùmìng dàocǎo thanh 1

    Nắm lấy hy vọng cuối cùng khi tuyệt vọng

  • 稻草人吓不走鸟Dàocǎorén xià bù zǒu niǎo thanh 4

    Bù nhìn đoạt quạ không đuổi được chim

Kết hợp thường gặp

  • 稻草人 thanh 5
  • 救命稻草 thanh 5
  • 稻草堆 thanh 5
  • 一捆稻草 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.