Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi là danh từ thường làm tân ngữ cho động từ 花光 (tiêu hết) hoặc 存 (gửi tiết kiệm)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tích súc
Từng chữ
- 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
- 蓄súctích, chứa, trữ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ/danh từ chỉ tiết kiệm hoặc số tiền tiết kiệm được.
Câu ví dụ
- 积蓄力量
Tiết sức mạnh
- 积蓄钱财
Tiết kiệm tiền
- 多年的积蓄
Tiết kiệm nhiều năm
Kết hợp thường gặp
- 多年积蓄
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.