Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhǒngzúqíshì

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt chủng tộc

Âm Hán Việt

chủng, chúng tộc kì thị

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa, mạ)

9 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

11 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

8 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Dùng để chỉ hành vi đối xử bất bình đẳng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chủng, chúng tộc kì thị

Từng chữ

  • chủng, chúngthóc giống; chủng loại, giống
  • tộcloài, dòng dõi, họ
  • khác nhau; không giống nhau; không đồng nhất
  • thịnhìn kỹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.