Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 国营 (quốc doanh — nhà nước điều hành) và 民营 (dân doanh — thường đồng nghĩa nhưng 民营 nghe trung lập hơn). 私营 nhấn tính sở hữu tư nhân.
Câu ví dụ
- 他在一家私营企业工作了十年。
Anh ấy đã làm việc tại một doanh nghiệp tư nhân mười năm.
- 私营经济占全国GDP的比重越来越大。
Tỷ trọng của kinh tế tư nhân trong GDP cả nước ngày càng lớn.
- 这家私营医院服务质量很好。
Bệnh viện tư nhân này có chất lượng dịch vụ rất tốt.
- 政府出台政策支持私营企业发展。
Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp tư nhân.
Kết hợp thường gặp
- 私营企业
doanh nghiệp tư nhân
- 私营经济
kinh tế tư nhân
- 私营单位
đơn vị tư nhân
- 私营医院
bệnh viện tư nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.