Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ loại hình kinh tế hoặc doanh nghiệp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tư doanh
Từng chữ
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
- 营doanhnơi đóng quân; mưu sự; doanh (gồm 500 lính)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 国营 (quốc doanh — nhà nước điều hành) và 民营 (dân doanh — thường đồng nghĩa nhưng 民营 nghe trung lập hơn). 私营 nhấn tính sở hữu tư nhân.
Câu ví dụ
- 他在一家私营企业工作了十年。
Anh ấy đã làm việc tại một doanh nghiệp tư nhân mười năm.
- 私营经济占全国GDP的比重越来越大。
Tỷ trọng của kinh tế tư nhân trong GDP cả nước ngày càng lớn.
- 这家私营医院服务质量很好。
Bệnh viện tư nhân này có chất lượng dịch vụ rất tốt.
- 政府出台政策支持私营企业发展。
Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp tư nhân.
Kết hợp thường gặp
- 私营企业
doanh nghiệp tư nhân
- 私营经济
kinh tế tư nhân
- 私营单位
đơn vị tư nhân
- 私营医院
bệnh viện tư nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.