Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu, biểu thị sự phụ thuộc chặt chẽ vào một đối tượng nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
li bất khai
Từng chữ
- 离lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
- 不bấtkhông, chẳng
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
Tầng từ vựng
Theo cấu trúc 离 + 不 + 开, trong đó 离 nghĩa là rời xa, 不 là phủ định, 开 là mở ra/tách ra. Cụm từ diễn tả sự phụ thuộc, không thể tách rời hoặc thiếu sót.
Câu ví dụ
- 我离不开手机。
Tôi không thể thiếu điện thoại.
- 他离不开他的家人。
Anh ấy không thể rời xa gia đình.
- 现代生活离不开互联网。
Cuộc sống hiện đại không thể thiếu Internet.
Kết hợp thường gặp
- 离不开谁
không thể sống thiếu ai đó
- 离不开东西
không thể thiếu vật gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.