Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jìn*zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

cấm đoán, ngăn cấm

Âm Hán Việt

cấm chỉ

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (rừng)

13 nét

Bộ: (dừng lại)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đứng đầu câu cảnh báo hoặc làm động từ chính đi kèm trực tiếp với hành vi bị cấm phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cấm chỉ

Từng chữ

  • cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh
  • chỉdừng lại, thôi

Tầng từ vựng

Dùng trong văn bản quy định, biển báo。Cũng có thể说严禁(nghiêm cấm)trong trường hợp nghiêm trọng hơn。

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.